Cô gái trẻ với theme nature-druid. Phong cách là forest caretaker với gear high-tech mọc từ thiên nhiên — organic materials kết hợp futuristic elements. Nghĩ về bark textures cạnh glowing circuit patterns, leaf motifs mixed với tech panels. Palette xanh lá và nâu đất. A-rank complexity — moderate detail, distinctive silhouette. Xem Midjourney reference cho tổng thể, nhưng tự do sáng tạo.
Sprout là Summoner bắn seed pods để spawn plant creatures. Cô mang đạn dược bên mình. Back element nên phản ánh điều này — 'nature supply kit' hoặc 'seed storage.' Satchel tràn seed pods là một ý tưởng, nhưng tự do khám phá hướng khác phù hợp summoner identity. Yêu cầu chính là distinct back silhouette đọc rõ từ phía sau.
Sprout cần ranged launcher weapon bắn seed pod projectiles. Gợi ý slingshot — pull-and-release motion phù hợp tính cách vui tươi và hoạt động tốt cho animations. Nhưng nếu thấy option tốt hơn vẫn reads là 'launching seed pods at range,' tự do thực hiện. Auto-attacks là quick lobs ở long range; Bloom Burst là launch lớn hơn, exaggerated với arc trajectory.
Sprout là Summoner duy nhất của roster — một hero chuyển trọng tâm của người chơi từ 'bắn kẻ thù' thành 'quản lý một đội nhỏ.' Seedlings được đặt trên chiến trường như chướng ngại vật tấn công kẻ thù gần và hấp thụ đòn từ kẻ thù đi ngang qua. Vòng lặp chết-và-hồi sinh tạo ra nhịp gameplay độc đáo: spawn, hy sinh, hồi máu, respawn. Deploy Sprout khi bạn muốn kiểm soát chiến trường bằng vị trí chiến thuật.
Tạo ra Seedling units đồng minh tại vị trí mục tiêu. Cast range toàn bộ battle zone.
| Level | Mana | CD | Spawns | Seedling HP (% Ship Max HP) |
Seedling ATK (% Hero ATK) |
ATK SPD | ATK Range | Max Active | Spawn Buff |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| L1 | 25 | 10s | 1 | 5% | 15% | 1.0s | ~180px | 3 | — |
| L2 | 30 | 9s | 2 | 7% | 20% | 0.9s | ~180px | 4 | — |
| L3 | 35 | 8s | 2 | 9% | 25% | 0.8s | ~180px | 5 | +20% ATK 4s |
Implementation Notes:
• Tạo vượt quá max cap sẽ loại bỏ Seedling cũ nhất (không death trigger — silent removal, Root Network KHÔNG proc).
• Attack radius = 180px (~3 unit lengths ở 1080-wide scale). Seedlings auto-attack tất cả kẻ thù trong bán kính này.
• Seedlings có thể bị target. Chúng không chặn projectiles. Kẻ thù tấn công Seedling chỉ khi nó nằm trực tiếp trên đường đi (standard straight-down pathing).
• Seedling thorn-shot projectiles là standard ranged attacks. Không có special projectile behaviour.
• Seed pod có lobbed-arc travel time trước khi spawn. Travel time: [BALANCE TBD] — gợi ý ~0.5s.
Attack type: Short-ranged "thorn spit" projectile. NOT melee.
Attack range: ~180px radius. Seedlings auto-attack all enemies within this circle — it is their effective combat zone.
Aggro model (path-based):
Intended "dies without retaliating" scenario: Long-range enemies may kill a Seedling from outside its attack range. This is acceptable and intended — the Seedling still absorbed damage meant for the Ship, and its death procs Root Network. This is the cost of aggressive forward placement and creates meaningful player decisions around Seedling positioning.
Kích hoạt khi Seedling chết — hồi Ship HP và buff các Seedling còn sống.
| Level | Ship HP Heal (% Max Ship HP) |
Seedling ATK SPD Buff | Buff Duration |
|---|---|---|---|
| L1 | 2% | +20% | 3s |
| L2 | 3% | +25% | 4s |
| L3 | 4% | +35% | 5s |
Implementation Notes:
• Kích hoạt khi Seedling chết (enemy kill only). KHÔNG kích hoạt khi silent cap overflow removal.
• Heal áp dụng ngay lập tức vào Ship HP.
• ATK SPD buff áp dụng cho TẤT CẢ Seedlings còn sống. Multiple deaths trong buff window refresh duration nhưng KHÔNG stack magnitude.
• Heal cộng dồn từ simultaneous deaths (2 chết cùng frame → 2× heal, nhưng ATK SPD buff chỉ refresh).
Passive synergy nhóm — Seedlings tankier hơn khi có nhiều Grass heroes trên Ship.
| Level | Seedling Max HP Bonus per Grass Hero |
|---|---|
| L1 | +8% |
| L2 | +12% |
| L3 | +16% |
Implementation Notes:
• Áp dụng cộng dồn vào Seedling base HP (% of Ship Max HP). Tính tại thời điểm spawn.
• Ví dụ: L3 + 3 Grass heroes = +48% Seedling max HP. Với L3 Bloom Burst (9% base) → 9% × 1.48 = ~13.3% Ship HP per Seedling.
• Grass hero count bao gồm chính Sprout.
Click hoặc kéo từ skill icon để đặt Seedlings. Hiển thị ATK range. Tất cả khoảng cách tính bằng game pixel (1080×1920 screen).
Các giá trị đánh dấu [TBD] cần tuning pass trước khi triển khai. Các giá trị còn lại là điểm bắt đầu gợi ý.
| Value | Status | Notes |
|---|---|---|
| Mana cost (25) | Suggested | Thấp đủ để cast thường xuyên, duy trì Seedling count |
| Cooldown (10s → 8s) | Suggested | Tuned để Seedlings chết và cần thay thế giữa các lần cast |
| Seedling HP (5–9% Ship Max HP) | Suggested | Bắt đầu ở 5% Ship HP — cần testing. Quá tanky = trivializes waves, quá fragile = chết trước khi đóng góp |
| Attack range (~180px) | Finalized | 180px ở 1080-wide screen scale (~3 unit lengths). Seedlings tấn công tất cả kẻ thù trong bán kính này |
| Seed pod travel time (~0.5s) | [TBD] | Ảnh hưởng responsiveness của spawning |
| Root Network heal (2–4%) | Suggested | Nên bổ sung, không thay thế healing chuyên dụng |
| Fertile Ground scaling (+8–16%) | Suggested | Rewarding nhưng không bắt buộc phải chạy full Grass |
Seedlings là thực thể độc lập — mỗi con cần animation set riêng, theme plant/nature:
Natural Grass core partner. Key pairings: