Wings of Everland · Maker Studios
EN VI

🌱 SPROUT

ID #15 Grass A-Rank Long Range Summoner
THIẾT KẾ ĐÃ CHỐT — SẴN SÀNG TRIỂN KHAI
Tổng Quan Hero Design
Sprout — Character Concept Art
Concept Art · Trang Phục · Vũ Khí
Click để phóng to
Character Design — định hướng · họa sĩ tự do sáng tạo

Cô gái trẻ với theme nature-druid. Phong cách là forest caretaker với gear high-tech mọc từ thiên nhiên — organic materials kết hợp futuristic elements. Nghĩ về bark textures cạnh glowing circuit patterns, leaf motifs mixed với tech panels. Palette xanh lá và nâu đất. A-rank complexity — moderate detail, distinctive silhouette. Xem Midjourney reference cho tổng thể, nhưng tự do sáng tạo.

Back Design — mở · họa sĩ tự quyết định

Sprout là Summoner bắn seed pods để spawn plant creatures. Cô mang đạn dược bên mình. Back element nên phản ánh điều này — 'nature supply kit' hoặc 'seed storage.' Satchel tràn seed pods là một ý tưởng, nhưng tự do khám phá hướng khác phù hợp summoner identity. Yêu cầu chính là distinct back silhouette đọc rõ từ phía sau.

Weapon Design — gợi ý · visual design tự do

Sprout cần ranged launcher weapon bắn seed pod projectiles. Gợi ý slingshot — pull-and-release motion phù hợp tính cách vui tươi và hoạt động tốt cho animations. Nhưng nếu thấy option tốt hơn vẫn reads là 'launching seed pods at range,' tự do thực hiện. Auto-attacks là quick lobs ở long range; Bloom Burst là launch lớn hơn, exaggerated với arc trajectory.

Design Intent

Ý Tưởng Thiết Kế

Sprout là Summoner duy nhất của roster — một hero chuyển trọng tâm của người chơi từ 'bắn kẻ thù' thành 'quản lý một đội nhỏ.' Seedlings được đặt trên chiến trường như chướng ngại vật tấn công kẻ thù gần và hấp thụ đòn từ kẻ thù đi ngang qua. Vòng lặp chết-và-hồi sinh tạo ra nhịp gameplay độc đáo: spawn, hy sinh, hồi máu, respawn. Deploy Sprout khi bạn muốn kiểm soát chiến trường bằng vị trí chiến thuật.

Hành Vi Chính

  • Sprout đứng cố định trên Ship và tấn công bằng seed-pod projectile từ slingshot giữa các lần cast Bloom Burst.
  • Khi cast active skill, bắn seed pod đến khu vực mục tiêu, tạo ra Seedling units đồng minh.
  • Seedlings là thực thể độc lập với HP dựa trên phần trăm Ship Max HP. Chúng tự động tấn công tất cả kẻ thù trong attack radius.
  • Khi Seedling chết, Root Network kích hoạt — một healing pulse phục hồi Ship HP và buff các Seedling còn sống.
  • Core loop: spawn Seedlings → Seedlings tấn công kẻ thù và hấp thụ đòn → Seedlings chết kích hoạt Root Network healing → respawn thay thế.
Kỹ Năng & Cơ Chế Dev

Active: BLOOM BURST

Tạo ra Seedling units đồng minh tại vị trí mục tiêu. Cast range toàn bộ battle zone.

Level Mana CD Spawns Seedling HP
(% Ship Max HP)
Seedling ATK
(% Hero ATK)
ATK SPD ATK Range Max Active Spawn Buff
L1 25 10s 1 5% 15% 1.0s ~180px 3
L2 30 9s 2 7% 20% 0.9s ~180px 4
L3 35 8s 2 9% 25% 0.8s ~180px 5 +20% ATK 4s

Implementation Notes:

• Tạo vượt quá max cap sẽ loại bỏ Seedling cũ nhất (không death trigger — silent removal, Root Network KHÔNG proc).

• Attack radius = 180px (~3 unit lengths ở 1080-wide scale). Seedlings auto-attack tất cả kẻ thù trong bán kính này.

• Seedlings có thể bị target. Chúng không chặn projectiles. Kẻ thù tấn công Seedling chỉ khi nó nằm trực tiếp trên đường đi (standard straight-down pathing).

• Seedling thorn-shot projectiles là standard ranged attacks. Không có special projectile behaviour.

• Seed pod có lobbed-arc travel time trước khi spawn. Travel time: [BALANCE TBD] — gợi ý ~0.5s.

Seedling Combat Behaviour

Attack type: Short-ranged "thorn spit" projectile. NOT melee.

Attack range: ~180px radius. Seedlings auto-attack all enemies within this circle — it is their effective combat zone.

Aggro model (path-based):

  • No forced taunt. Enemies do NOT re-target or change direction to attack Seedlings. There is no aggro override mechanic.
  • Path collision: Enemies advancing straight down toward the Ship will detect and engage a Seedling only if it is directly in their path. This means player placement strategy matters — position Seedlings in high-traffic lanes to maximize interceptions.
  • Ranged enemies: A ranged enemy may stop and shoot a Seedling from outside its attack range. The Seedling is still doing its job — every shot aimed at the Seedling is a shot NOT hitting the Ship.

Intended "dies without retaliating" scenario: Long-range enemies may kill a Seedling from outside its attack range. This is acceptable and intended — the Seedling still absorbed damage meant for the Ship, and its death procs Root Network. This is the cost of aggressive forward placement and creates meaningful player decisions around Seedling positioning.

Passive 1: ROOT NETWORK

Kích hoạt khi Seedling chết — hồi Ship HP và buff các Seedling còn sống.

Level Ship HP Heal
(% Max Ship HP)
Seedling ATK SPD Buff Buff Duration
L1 2% +20% 3s
L2 3% +25% 4s
L3 4% +35% 5s

Implementation Notes:

• Kích hoạt khi Seedling chết (enemy kill only). KHÔNG kích hoạt khi silent cap overflow removal.

• Heal áp dụng ngay lập tức vào Ship HP.

• ATK SPD buff áp dụng cho TẤT CẢ Seedlings còn sống. Multiple deaths trong buff window refresh duration nhưng KHÔNG stack magnitude.

• Heal cộng dồn từ simultaneous deaths (2 chết cùng frame → 2× heal, nhưng ATK SPD buff chỉ refresh).

Passive 2: FERTILE GROUND

Passive synergy nhóm — Seedlings tankier hơn khi có nhiều Grass heroes trên Ship.

Level Seedling Max HP Bonus
per Grass Hero
L1 +8%
L2 +12%
L3 +16%

Implementation Notes:

• Áp dụng cộng dồn vào Seedling base HP (% of Ship Max HP). Tính tại thời điểm spawn.

• Ví dụ: L3 + 3 Grass heroes = +48% Seedling max HP. Với L3 Bloom Burst (9% base) → 9% × 1.48 = ~13.3% Ship HP per Seedling.

• Grass hero count bao gồm chính Sprout.

Interactive Skill Visualizer Interactive

Click hoặc kéo từ skill icon để đặt Seedlings. Hiển thị ATK range. Tất cả khoảng cách tính bằng game pixel (1080×1920 screen).

Balance Tables Balance

Các giá trị đánh dấu [TBD] cần tuning pass trước khi triển khai. Các giá trị còn lại là điểm bắt đầu gợi ý.

ValueStatusNotes
Mana cost (25) Suggested Thấp đủ để cast thường xuyên, duy trì Seedling count
Cooldown (10s → 8s) Suggested Tuned để Seedlings chết và cần thay thế giữa các lần cast
Seedling HP (5–9% Ship Max HP) Suggested Bắt đầu ở 5% Ship HP — cần testing. Quá tanky = trivializes waves, quá fragile = chết trước khi đóng góp
Attack range (~180px) Finalized 180px ở 1080-wide screen scale (~3 unit lengths). Seedlings tấn công tất cả kẻ thù trong bán kính này
Seed pod travel time (~0.5s) [TBD] Ảnh hưởng responsiveness của spawning
Root Network heal (2–4%) Suggested Nên bổ sung, không thay thế healing chuyên dụng
Fertile Ground scaling (+8–16%) Suggested Rewarding nhưng không bắt buộc phải chạy full Grass
Yêu Cầu Animation & VFX Art

Sprout (Hero Entity)

  • Standard idle animation (đứng trên Ship, cầm slingshot).
  • Slingshot pull-back-and-release attack animation cho ranged seed pod projectile (auto-attack giữa các skill casts). Animator tự quyết định.

Seedling (Summoned Entity)

Seedlings là thực thể độc lập — mỗi con cần animation set riêng, theme plant/nature:

  • Idle — lắc nhẹ hoặc breathing loop.
  • Walk (nếu di chuyển) — root shuffling movement.
  • Attack (thorn shot) — short-ranged projectile spit. Attack interval scales từ 1.0s → 0.8s per level.
  • Death — héo/vỡ vụn với green particle burst (chuyển tiếp sang Root Network VFX).

Bloom Burst (Cast VFX)

  • Cast animation: Exaggerated slingshot pull-back, larger seed pod launch với lobbed arc trajectory. Animator tự quyết định.
  • Seed pod projectile: Lobbed arc từ Ship đến target location. Travel time ~0.5s [TBD].
  • Spawn burst: Green pop/sprout effect tại landing location khi Seedlings xuất hiện.

Root Network (Death Pulse VFX)

  • Healing pulse: Green/nature burst lan tỏa từ vị trí Seedling chết. Nên truyền đạt rõ ràng 'HP restored.'
  • Pulse di chuyển đến Ship để chỉ healing applied.
  • ATK SPD buff indicator: Green glow/aura ngắn trên các Seedlings còn sống khi nhận buff.

Spawn Damage Buff (L3 Only)

  • Glow ngắn trên Seedlings mới spawn để chỉ +20% ATK buff trong 4s khi xuất hiện.
  • Nên khác biệt rõ với Root Network buff — màu hoặc hình dạng khác. Animator tự quyết định.
Team Synergies Design

Team Synergies

Natural Grass core partner. Key pairings:

  • Grim (Ship HP buff + Vine Barrier) — bảo vệ Ship trong khi Seedlings bảo vệ chiến trường.
  • Flora (mana engine) — cho phép cast Bloom Burst thường xuyên để duy trì Seedling uptime.
  • Verdant (Hunter Mark) — tập trung boss damage trong khi Seedlings xử lý adds.
  • Triton zone controller — đặt Seedlings trong damage zones để tấn công kẻ thù đi qua và hấp thụ đòn. (cross-element)
  • Arsenika zone controller synergy — Seedlings ép kẻ thù vào zones. (cross-element)
Được tạo từ vault · sprout.md